nhục đậu khấu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gia vị có mùi thơm nồng, được lấy từ hạt của cây nhục đậu khấu: "Nhục đậu khấu" là tên gọi của một loại hạt gia vị, thường được sấy khô và xay nhỏ, dùng trong chế biến món ăn, đặc biệt là các món ngọt, bánh kẹo và một số món mặn.
- Tên gọi của cây cho ra loại hạt gia vị này: "Nhục đậu khấu" cũng dùng để chỉ loại cây thân gỗ nhiệt đới có tên khoa học là Myristica fragrans, trồng chủ yếu để lấy hạt làm gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ gia vị):
- Bánh bí ngô thường được rắc một chút bột nhục đậu khấu để tăng hương vị.
- Mùi thơm của nhục đậu khấu rất đặc trưng và dễ nhận biết.
- Danh từ (chỉ cây):
- Nhục đậu khấu là loại cây có nguồn gốc từ vùng Molucca của Indonesia.
- Người ta thu hoạch hạt từ quả của cây nhục đậu khấu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vỏ nhục đậu khấu" (mace): Đây là phần vỏ lưới bao quanh hạt nhục đậu khấu, cũng là một loại gia vị có hương vị tương tự nhưng nhẹ hơn và thường có giá cao hơn.
- Vỏ nhục đậu khấu thường được dùng trong các món ăn cao cấp.
- Dùng trong y học cổ truyền: Trong một số nền y học, nhục đậu khấu được sử dụng với liều lượng rất nhỏ như một vị thuốc.
- Cần thận trọng khi dùng nhục đậu khấu làm thuốc vì có thể gây độc nếu dùng quá liều.
Biến thể và từ gần giống
- Hạt nhục đậu khấu: Cách gọi nhấn mạnh vào phần hạt.
- Hạt nhục đậu khấu nguyên chất có thể bảo quản được lâu.
- Bột nhục đậu khấu: Chỉ gia vị ở dạng đã được xay nhuyễn.
- Bột nhục đậu khấu mua sẵn thường nhanh mất mùi thơm.
- Đậu khấu / Thảo quả: Là tên gọi của một loại gia vị khác, có hình dáng và công dụng khác, cần phân biệt với nhục đậu khấu.
Từ đồng nghĩa
- Nutmeg: Tên gọi tiếng Anh phổ biến của nhục đậu khấu.
- Nhục quả: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "nhục đậu khấu")